yên hàn
Định nghĩa
- Tính từ:
- Yên ổn, bình yên, không có biến động hay nguy hiểm: "yên hàn" mô tả trạng thái cuộc sống hoặc tình huống ổn định, an toàn, không gặp rắc rối hay xáo trộn.
- An toàn, được bảo vệ khỏi tai ương: từ này nhấn mạnh sự yên tâm, không phải lo lắng về các mối đe dọa bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- (Sống yên ổn, an toàn là điều nhiều người khát khao sau thời kỳ chiến tranh.)
- (Gia đình họ đã tìm được một nơi bình yên và an toàn để sinh sống.)
- (Nhờ có pháp luật, người dân được sống trong sự an toàn và ổn định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cuộc sống yên hàn": cuộc sống bình yên, không có biến cố.
- Sau nhiều năm bôn ba, ông ấy khao khát một cuộc sống yên hàn. (Sau nhiều năm phiêu bạt, ông ấy mong muốn một cuộc sống ổn định và an lành.)
- "giấc ngủ yên hàn": giấc ngủ sâu, không bị quấy rầy, an toàn.
- Tiếng mưa rơi nhẹ nhàng khiến em bé có giấc ngủ yên hàn. (Tiếng mưa nhẹ nhàng giúp em bé ngủ ngon và an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Yên (tính từ): bình yên, không xáo trộn.
- Tâm hồn yên tĩnh. (Tâm hồn không lo âu.)
- Hàn (tính từ, cổ): yên ổn, hòa bình (thường dùng trong văn chương cổ).
- Quốc thái dân an, thiên hạ thái hàn. (Đất nước thái bình, thiên hạ yên ổn.)
- Bất yên hàn (tính từ): không yên ổn, hỗn loạn — trái nghĩa của yên hàn.
- Thời buổi bất yên hàn khiến ai cũng lo lắng. (Thời kỳ hỗn loạn khiến mọi người đều bất an.)
Từ đồng nghĩa
- Yên ổn: trạng thái không có biến động, ổn định.
- Bình yên: yên tĩnh, không nguy hiểm.
- An toàn: không có rủi ro, được bảo vệ.
- An lành: tốt đẹp, không tai ương.
Thành ngữ liên quan
- Yên hàn trường cửu: yên ổn và bền vững lâu dài.
- Họ cầu mong cho đất nước được yên hàn trường cửu. (Họ cầu xin cho quốc gia được bình yên và ổn định mãi mãi.)
- Sống yên hàn chẳng lo biến loạn: sống trong an toàn, không phải lo sợ những thay đổi xấu.
- Nhờ có chính sách bảo vệ, người dân sống yên hàn chẳng lo biến loạn. (Nhờ chính sách bảo vệ, người dân sống an toàn mà không phải lo lắng về biến cố.)